The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phát biểu tiếng Anh là gì?

phát biểu tiếng Anh là Make a speech /meɪk ə spiːʧ/. nói trước đám đông để trình bày ý kiến hoặc quan điểm.

Hình minh hoạ "phát biểu" tiếng Anh là "Make a speech"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Make a speech

Động từ
/meɪk ə spiːʧ/

Ví dụ câu với phát biểu / Make a speech

  1. 1

    Anh ấy phát biểu ý kiến của mình trong cuộc họp.

    He made a speech during the meeting.

  2. 2

    Cô ấy phát biểu trước toàn thể lớp về dự án của mình.

    She made a speech in front of the whole class about her project.

Ghi chú dùng từ phát biểu

Phát biểu là hành động trình bày ý kiến trước đám đông. Các từ liên quan: 'address' (diễn thuyết), 'lecture' (bài giảng), 'presentation' (bài thuyết trình).

Video minh hoạ phát biểu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phát biểu

Câu hỏi thường gặp về "phát biểu"

Phát biểu tiếng Anh là gì?

Phát biểu tiếng Anh là "Make a speech" (động từ), nghĩa là: nói trước đám đông để trình bày ý kiến hoặc quan điểm.

"Make a speech" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Make a speech" nghĩa tiếng Việt là "phát biểu". Phát biểu là hành động trình bày ý kiến trước đám đông.

Phát âm "Make a speech" như thế nào?

"Make a speech" có phiên âm IPA /meɪk ə spiːʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Make a speech"?

He made a speech during the meeting. — Anh ấy phát biểu ý kiến của mình trong cuộc họp.