Tiếng Việt
Bãi sa mạc tiếng Anh là gì?
bãi sa mạc tiếng Anh là desert /ˈdɛzət/. Khu vực đất khô cằn, ít cây cối, thường nóng và khô hạn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
desert
Ví dụ câu với bãi sa mạc / desert
- 1
Chúng tôi đã đi qua một bãi sa mạc rộng lớn trong chuyến du lịch.
We crossed a vast desert during our trip.
- 2
Sa mạc Sahara là sa mạc lớn nhất thế giới.
The Sahara Desert is the largest desert in the world.
Ghi chú dùng từ bãi sa mạc
Bãi sa mạc là nơi đất khô cằn, ít cây cối. Các từ liên quan: 'oasis' (ốc đảo), 'dune' (đụn cát), 'arid' (khô hạn).
Video minh hoạ bãi sa mạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bãi sa mạc
Câu hỏi thường gặp về "bãi sa mạc"
Bãi sa mạc tiếng Anh là gì?
Bãi sa mạc tiếng Anh là "desert" (danh từ), nghĩa là: Khu vực đất khô cằn, ít cây cối, thường nóng và khô hạn.
"desert" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"desert" nghĩa tiếng Việt là "bãi sa mạc". Bãi sa mạc là nơi đất khô cằn, ít cây cối.
Phát âm "desert" như thế nào?
"desert" có phiên âm IPA /ˈdɛzət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "desert"?
We crossed a vast desert during our trip. — Chúng tôi đã đi qua một bãi sa mạc rộng lớn trong chuyến du lịch.