Tiếng Việt
Bỏ ngũ tiếng Anh là gì?
bỏ ngũ tiếng Anh là desert /dɪˈzɜːrt/. bỏ đi khỏi nơi đang ở hoặc bỏ rơi ai đó một cách đột ngột.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
desert
Ví dụ câu với bỏ ngũ / desert
- 1
Anh ấy đã bỏ ngũ trong cuộc chiến để trở về nhà.
He deserted the army during the war to go back home.
- 2
Cô ấy bỏ ngũ khỏi công việc vì không hài lòng với môi trường làm việc.
She deserted her job because she was unhappy with the work environment.
Ghi chú dùng từ bỏ ngũ
Bỏ ngũ là hành động rời bỏ hoặc bỏ rơi một nơi hoặc ai đó đột ngột. Các từ liên quan: abandon (bỏ rơi), forsake (bất chấp), quit (từ bỏ).
Video minh hoạ bỏ ngũ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bỏ ngũ
Câu hỏi thường gặp về "bỏ ngũ"
Bỏ ngũ tiếng Anh là gì?
Bỏ ngũ tiếng Anh là "desert" (động từ), nghĩa là: bỏ đi khỏi nơi đang ở hoặc bỏ rơi ai đó một cách đột ngột.
"desert" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"desert" nghĩa tiếng Việt là "bỏ ngũ". Bỏ ngũ là hành động rời bỏ hoặc bỏ rơi một nơi hoặc ai đó đột ngột.
Phát âm "desert" như thế nào?
"desert" có phiên âm IPA /dɪˈzɜːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "desert"?
He deserted the army during the war to go back home. — Anh ấy đã bỏ ngũ trong cuộc chiến để trở về nhà.