Tiếng Việt
Bãi than bùn tiếng Anh là gì?
bãi than bùn tiếng Anh là peatland /ˈpiːtlænd/. Vùng đất ngập nước chứa nhiều than bùn, thường là nơi sinh sống của nhiều loài động thực vật đặc trưng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
peatland
Ví dụ câu với bãi than bùn / peatland
- 1
The peatland is an important carbon sink.
Vùng đất ngập nước chứa than bùn là nơi giữ khí cacbon quan trọng.
- 2
Many rare species thrive in peatlands.
Nhiều loài hiếm gặp phát triển mạnh mẽ trong các bãi than bùn.
Ghi chú dùng từ bãi than bùn
Bãi than bùn là khu vực đất ngập nước giàu than bùn, liên quan đến các thuật ngữ như 'wetland' (đất ngập nước), 'carbon sink' (kho chứa cacbon), và 'ecosystem' (hệ sinh thái).
Video minh hoạ bãi than bùn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bãi than bùn
Câu hỏi thường gặp về "bãi than bùn"
Bãi than bùn tiếng Anh là gì?
Bãi than bùn tiếng Anh là "peatland" (danh từ), nghĩa là: Vùng đất ngập nước chứa nhiều than bùn, thường là nơi sinh sống của nhiều loài động thực vật đặc trưng.
"peatland" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"peatland" nghĩa tiếng Việt là "bãi than bùn". Bãi than bùn là khu vực đất ngập nước giàu than bùn, liên quan đến các thuật ngữ như 'wetland' (đất ngập nước), 'carbon sink' (kho chứa cacbon), và 'ecosystem' (hệ sinh thái).
Phát âm "peatland" như thế nào?
"peatland" có phiên âm IPA /ˈpiːtlænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "peatland"?
Vùng đất ngập nước chứa than bùn là nơi giữ khí cacbon quan trọng. — The peatland is an important carbon sink.