The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Than bùn tiếng Anh là gì?

than bùn tiếng Anh là peat /pit/. Loại than được hình thành từ xác thực vật đã phân hủy một phần trong điều kiện ẩm ướt, thường dùng làm nhiên liệu.

Hình minh hoạ "than bùn" tiếng Anh là "peat"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

peat

Danh từ
/pit/

Ví dụ câu với than bùn / peat

  1. 1

    Than bùn được sử dụng như một nguồn năng lượng sinh thái.

    Peat is used as an eco-friendly energy source.

  2. 2

    Trong nông nghiệp, than bùn giúp cải thiện đất đai.

    In agriculture, peat helps improve soil quality.

Ghi chú dùng từ than bùn

Than bùn là loại nhiên liệu sinh thái được hình thành từ xác thực vật phân hủy một phần trong điều kiện ẩm ướt. Các từ liên quan: 'coal' (than đá - than cứng hơn), 'lignite' (than nâu - dạng trung gian giữa than bùn và than đá), 'fuel' (nhiên liệu - nguồn năng lượng).

Video minh hoạ than bùn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với than bùn

Câu hỏi thường gặp về "than bùn"

Than bùn tiếng Anh là gì?

Than bùn tiếng Anh là "peat" (danh từ), nghĩa là: Loại than được hình thành từ xác thực vật đã phân hủy một phần trong điều kiện ẩm ướt, thường dùng làm nhiên liệu.

"peat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"peat" nghĩa tiếng Việt là "than bùn". Than bùn là loại nhiên liệu sinh thái được hình thành từ xác thực vật phân hủy một phần trong điều kiện ẩm ướt.

Phát âm "peat" như thế nào?

"peat" có phiên âm IPA /pit/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "peat"?

Peat is used as an eco-friendly energy source. — Than bùn được sử dụng như một nguồn năng lượng sinh thái.