Tiếng Việt
Bàn chải quần áo tiếng Anh là gì?
bàn chải quần áo tiếng Anh là laundry brush /ˈlɔndri brʌʃ/. Bàn chải dùng để chà sạch quần áo hoặc đồ dùng trong quá trình giặt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
laundry brush
Ví dụ câu với bàn chải quần áo / laundry brush
- 1
Tôi dùng bàn chải quần áo để làm sạch vết bẩn trên quần jeans.
I used the laundry brush to scrub the stain on my jeans.
- 2
Bàn chải quần áo giúp loại bỏ bụi bẩn cứng đầu trên quần áo trước khi giặt.
The laundry brush helps remove stubborn dirt from clothes before washing.
Ghi chú dùng từ bàn chải quần áo
Bàn chải quần áo là dụng cụ để làm sạch quần áo, thường có lông cứng hoặc sợi tổng hợp. Các từ liên quan: 'brush' (bàn chải), 'cleaning' (làm sạch), 'stain' (vết bẩn).
Video minh hoạ bàn chải quần áo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bàn chải quần áo
Câu hỏi thường gặp về "bàn chải quần áo"
Bàn chải quần áo tiếng Anh là gì?
Bàn chải quần áo tiếng Anh là "laundry brush" (danh từ), nghĩa là: Bàn chải dùng để chà sạch quần áo hoặc đồ dùng trong quá trình giặt.
"laundry brush" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"laundry brush" nghĩa tiếng Việt là "bàn chải quần áo". Bàn chải quần áo là dụng cụ để làm sạch quần áo, thường có lông cứng hoặc sợi tổng hợp.
Phát âm "laundry brush" như thế nào?
"laundry brush" có phiên âm IPA /ˈlɔndri brʌʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "laundry brush"?
I used the laundry brush to scrub the stain on my jeans. — Tôi dùng bàn chải quần áo để làm sạch vết bẩn trên quần jeans.