Tiếng Việt
Chải đầu tiếng Anh là gì?
chải đầu tiếng Anh là brush hair /brʌʃ hɛr/. Chải đầu là hành động dùng lược hoặc bàn chải để làm sạch và tạo kiểu cho tóc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
brush hair
Ví dụ câu với chải đầu / brush hair
- 1
Mỗi sáng, cô ấy chải đầu trước khi đi ra ngoài.
Every morning, she brushes her hair before going out.
- 2
Anh ấy đã chải đầu kỹ lưỡng trước buổi họp.
He brushed his hair carefully before the meeting.
Ghi chú dùng từ chải đầu
Chải đầu là hoạt động chăm sóc tóc, liên quan đến các từ như 'comb' (lược), 'hairbrush' (bàn chải tóc), 'styling' (tạo kiểu).
Video minh hoạ chải đầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chải đầu
Câu hỏi thường gặp về "chải đầu"
Chải đầu tiếng Anh là gì?
Chải đầu tiếng Anh là "brush hair" (động từ), nghĩa là: Chải đầu là hành động dùng lược hoặc bàn chải để làm sạch và tạo kiểu cho tóc.
"brush hair" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"brush hair" nghĩa tiếng Việt là "chải đầu". Chải đầu là hoạt động chăm sóc tóc, liên quan đến các từ như 'comb' (lược), 'hairbrush' (bàn chải tóc), 'styling' (tạo kiểu).
Phát âm "brush hair" như thế nào?
"brush hair" có phiên âm IPA /brʌʃ hɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "brush hair"?
Every morning, she brushes her hair before going out. — Mỗi sáng, cô ấy chải đầu trước khi đi ra ngoài.