Tiếng Việt
Chải răng tiếng Anh là gì?
chải răng tiếng Anh là brush teeth /brʌʃ tiːθ/. Đánh răng để làm sạch răng miệng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
brush teeth
Ví dụ câu với chải răng / brush teeth
- 1
Mỗi sáng tôi đều chải răng trước khi đi làm.
I brush my teeth every morning before going to work.
- 2
Bạn cần chải răng ít nhất hai lần một ngày.
You should brush your teeth at least twice a day.
Ghi chú dùng từ chải răng
Chải răng là hành động làm sạch răng bằng bàn chải đánh răng. Các từ liên quan: 'toothbrush' (bàn chải đánh răng), 'dental hygiene' (vệ sinh răng miệng), 'plaque' (mảng bám).
Video minh hoạ chải răng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chải răng
Câu hỏi thường gặp về "chải răng"
Chải răng tiếng Anh là gì?
Chải răng tiếng Anh là "brush teeth" (động từ), nghĩa là: Đánh răng để làm sạch răng miệng.
"brush teeth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"brush teeth" nghĩa tiếng Việt là "chải răng". Chải răng là hành động làm sạch răng bằng bàn chải đánh răng.
Phát âm "brush teeth" như thế nào?
"brush teeth" có phiên âm IPA /brʌʃ tiːθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "brush teeth"?
I brush my teeth every morning before going to work. — Mỗi sáng tôi đều chải răng trước khi đi làm.