Tiếng Việt
Bàn chải tiếng Anh là gì?
bàn chải tiếng Anh là brush /brʌʃ/. Dụng cụ có lông mềm hoặc cứng để chải hoặc làm sạch bề mặt, như răng hoặc tóc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
brush
Ví dụ câu với bàn chải / brush
- 1
Tôi dùng bàn chải để đánh răng mỗi sáng.
I use a brush to clean my teeth every morning.
- 2
Cô ấy chải tóc bằng bàn chải mới mua.
She is brushing her hair with a new brush.
Ghi chú dùng từ bàn chải
Bàn chải là dụng cụ dùng để làm sạch hoặc tạo kiểu cho tóc, răng hoặc các bề mặt khác. Các từ liên quan gồm có 'toothbrush' (bàn chải đánh răng), 'hairbrush' (bàn chải tóc), 'cleaning brush' (bàn chải làm sạch).
Video minh hoạ bàn chải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bàn chải
Câu hỏi thường gặp về "bàn chải"
Bàn chải tiếng Anh là gì?
Bàn chải tiếng Anh là "brush" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ có lông mềm hoặc cứng để chải hoặc làm sạch bề mặt, như răng hoặc tóc.
"brush" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"brush" nghĩa tiếng Việt là "bàn chải". Bàn chải là dụng cụ dùng để làm sạch hoặc tạo kiểu cho tóc, răng hoặc các bề mặt khác.
Phát âm "brush" như thế nào?
"brush" có phiên âm IPA /brʌʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "brush"?
I use a brush to clean my teeth every morning. — Tôi dùng bàn chải để đánh răng mỗi sáng.