The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bàn chải thông nòng tiếng Anh là gì?

bàn chải thông nòng tiếng Anh là gun cleaning rod /ɡʌn ˈklinɪŋ rɑd/. Thanh dụng để làm sạch nòng súng, giúp loại bỏ bụi bẩn và cặn bám trong ống súng.

Hình minh hoạ "bàn chải thông nòng" tiếng Anh là "gun cleaning rod"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

gun cleaning rod

Danh từ
/ɡʌn ˈklinɪŋ rɑd/

Ví dụ câu với bàn chải thông nòng / gun cleaning rod

  1. 1

    Tôi dùng bàn chải thông nòng để vệ sinh súng trước khi sử dụng.

    I used the gun cleaning rod to clean the gun before use.

  2. 2

    Việc làm sạch nòng súng bằng bàn chải thông nòng rất quan trọng để duy trì độ chính xác.

    Cleaning the gun barrel with a cleaning rod is essential to maintain accuracy.

Ghi chú dùng từ bàn chải thông nòng

Bàn chải thông nòng là dụng cụ cần thiết trong việc bảo trì súng, giúp loại bỏ bụi bẩn trong ống. Các từ liên quan: 'cleaning kit' (bộ dụng cụ làm sạch), 'barrel' (ống súng), 'maintenance' (bảo trì).

Video minh hoạ bàn chải thông nòng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bàn chải thông nòng

Câu hỏi thường gặp về "bàn chải thông nòng"

Bàn chải thông nòng tiếng Anh là gì?

Bàn chải thông nòng tiếng Anh là "gun cleaning rod" (danh từ), nghĩa là: Thanh dụng để làm sạch nòng súng, giúp loại bỏ bụi bẩn và cặn bám trong ống súng.

"gun cleaning rod" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"gun cleaning rod" nghĩa tiếng Việt là "bàn chải thông nòng". Bàn chải thông nòng là dụng cụ cần thiết trong việc bảo trì súng, giúp loại bỏ bụi bẩn trong ống.

Phát âm "gun cleaning rod" như thế nào?

"gun cleaning rod" có phiên âm IPA /ɡʌn ˈklinɪŋ rɑd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "gun cleaning rod"?

I used the gun cleaning rod to clean the gun before use. — Tôi dùng bàn chải thông nòng để vệ sinh súng trước khi sử dụng.