Tiếng Việt
Bàn chải tóc tiếng Anh là gì?
bàn chải tóc tiếng Anh là hair brush /hɛr brʌʃ/. Dụng cụ dùng để chải tóc, thường có lông hoặc sợi để làm mượt tóc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hair brush
Ví dụ câu với bàn chải tóc / hair brush
- 1
Tôi dùng bàn chải tóc mỗi sáng để chải tóc cho mượt mà.
I use a hair brush every morning to smooth my hair.
- 2
Bàn chải tóc của cô ấy rất mềm mại và dễ sử dụng.
Her hair brush is very soft and easy to use.
Ghi chú dùng từ bàn chải tóc
Bàn chải tóc là dụng cụ để làm mượt tóc, liên quan đến các từ như 'comb' (lược), 'hairdryer' (máy sấy tóc), 'shampoo' (dầu gội).
Video minh hoạ bàn chải tóc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bàn chải tóc
Câu hỏi thường gặp về "bàn chải tóc"
Bàn chải tóc tiếng Anh là gì?
Bàn chải tóc tiếng Anh là "hair brush" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ dùng để chải tóc, thường có lông hoặc sợi để làm mượt tóc.
"hair brush" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hair brush" nghĩa tiếng Việt là "bàn chải tóc". Bàn chải tóc là dụng cụ để làm mượt tóc, liên quan đến các từ như 'comb' (lược), 'hairdryer' (máy sấy tóc), 'shampoo' (dầu gội).
Phát âm "hair brush" như thế nào?
"hair brush" có phiên âm IPA /hɛr brʌʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hair brush"?
I use a hair brush every morning to smooth my hair. — Tôi dùng bàn chải tóc mỗi sáng để chải tóc cho mượt mà.