Tiếng Việt
Ban chấp hành công đoàn tiếng Anh là gì?
ban chấp hành công đoàn tiếng Anh là executive committee of the trade union /ɪɡˈzɛkjətɪv kəˈmɪti ɒv ðə treɪd ˈjuːnjən/. Ủy ban điều hành của công đoàn, chịu trách nhiệm quản lý và thực hiện các quyết định của công đoàn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
executive committee of the trade union
Ví dụ câu với ban chấp hành công đoàn / executive committee of the trade union
- 1
Ban chấp hành công đoàn họp định kỳ hàng tháng để bàn về các vấn đề của công đoàn.
The trade union executive committee meets monthly to discuss union matters.
- 2
Các thành viên trong ban chấp hành công đoàn đều được bầu chọn bởi các công nhân.
Members of the trade union executive committee are elected by the workers.
Ghi chú dùng từ ban chấp hành công đoàn
Ban chấp hành công đoàn là cơ quan quản lý cao nhất của công đoàn, gồm các thành viên được bầu chọn. Các thuật ngữ liên quan: 'công đoàn' (trade union), 'bầu cử' (election), 'quyết định' (decision).
Video minh hoạ ban chấp hành công đoàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ban chấp hành công đoàn
Câu hỏi thường gặp về "ban chấp hành công đoàn"
Ban chấp hành công đoàn tiếng Anh là gì?
Ban chấp hành công đoàn tiếng Anh là "executive committee of the trade union" (danh từ), nghĩa là: Ủy ban điều hành của công đoàn, chịu trách nhiệm quản lý và thực hiện các quyết định của công đoàn.
"executive committee of the trade union" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"executive committee of the trade union" nghĩa tiếng Việt là "ban chấp hành công đoàn". Ban chấp hành công đoàn là cơ quan quản lý cao nhất của công đoàn, gồm các thành viên được bầu chọn.
Phát âm "executive committee of the trade union" như thế nào?
"executive committee of the trade union" có phiên âm IPA /ɪɡˈzɛkjətɪv kəˈmɪti ɒv ðə treɪd ˈjuːnjən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "executive committee of the trade union"?
The trade union executive committee meets monthly to discuss union matters. — Ban chấp hành công đoàn họp định kỳ hàng tháng để bàn về các vấn đề của công đoàn.