Tiếng Việt
Ban chấp hành tiếng Anh là gì?
ban chấp hành tiếng Anh là executive committee /ɪgˈzɛkjətɪv kəˈmɪti/. Ủy ban điều hành, nhóm người chịu trách nhiệm quản lý và điều hành hoạt động của tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
executive committee
Ví dụ câu với ban chấp hành / executive committee
- 1
The executive committee meets monthly to discuss the organization's progress.
Ủy ban điều hành họp hàng tháng để thảo luận về tiến trình của tổ chức.
- 2
She was elected to the executive committee to help make strategic decisions.
Cô ấy được bầu vào ủy ban điều hành để giúp đưa ra các quyết định chiến lược.
Ghi chú dùng từ ban chấp hành
Ban chấp hành là nhóm lãnh đạo cao nhất trong một tổ chức hoặc công ty, thường gồm các thành viên chủ chốt như chủ tịch, giám đốc điều hành. Các thuật ngữ liên quan: board of directors (Hội đồng quản trị), management (quản lý), leadership (lãnh đạo).
Video minh hoạ ban chấp hành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ban chấp hành
- ban chấp hành công đoànexecutive committee of the trade union
- ban chấp hành trung ươngCentral Executive Committee
- ban chấp hành trung ương đảngCentral Committee of Communist Party of Vietnam
- hànhonion
- ủy viên ban chấp hànhMember of the Executive Committee
- ủy viên ban chấp hành đoànExecutive Committee Member of the Youth Union
- chi uỷcell committee
- ủy bancommittee
- đảng bộparty committee
- đảng ủyparty committee
- đoàn bộUnit committee
- Quận ủyDistrict Party Committee
Câu hỏi thường gặp về "ban chấp hành"
Ban chấp hành tiếng Anh là gì?
Ban chấp hành tiếng Anh là "executive committee" (danh từ), nghĩa là: Ủy ban điều hành, nhóm người chịu trách nhiệm quản lý và điều hành hoạt động của tổ chức.
"executive committee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"executive committee" nghĩa tiếng Việt là "ban chấp hành". Ban chấp hành là nhóm lãnh đạo cao nhất trong một tổ chức hoặc công ty, thường gồm các thành viên chủ chốt như chủ tịch, giám đốc điều hành.
Phát âm "executive committee" như thế nào?
"executive committee" có phiên âm IPA /ɪgˈzɛkjətɪv kəˈmɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "executive committee"?
Ủy ban điều hành họp hàng tháng để thảo luận về tiến trình của tổ chức. — The executive committee meets monthly to discuss the organization's progress.