The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bàn cuốc tiếng Anh là gì?

bàn cuốc tiếng Anh là Folding table /ˈfoʊldɪŋ ˈteɪbəl/. Bàn có thể gập lại để dễ dàng vận chuyển và cất giữ.

Hình minh hoạ "bàn cuốc" tiếng Anh là "Folding table"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Folding table

Danh từ
/ˈfoʊldɪŋ ˈteɪbəl/

Ví dụ câu với bàn cuốc / Folding table

  1. 1

    Tôi mang theo bàn cuốc để dùng trong buổi picnic.

    I brought a folding table for the picnic.

  2. 2

    Bàn cuốc rất tiện lợi khi bạn cần tiết kiệm không gian.

    A folding table is very convenient when you need to save space.

Ghi chú dùng từ bàn cuốc

Bàn cuốc là loại bàn có thể gập lại, giúp tiết kiệm diện tích khi không sử dụng. Các từ liên quan: bàn gấp (folding table), bàn di động (portable table), bàn nhỏ gọn (compact table).

Video minh hoạ bàn cuốc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bàn cuốc

Câu hỏi thường gặp về "bàn cuốc"

Bàn cuốc tiếng Anh là gì?

Bàn cuốc tiếng Anh là "Folding table" (danh từ), nghĩa là: Bàn có thể gập lại để dễ dàng vận chuyển và cất giữ.

"Folding table" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Folding table" nghĩa tiếng Việt là "bàn cuốc". Bàn cuốc là loại bàn có thể gập lại, giúp tiết kiệm diện tích khi không sử dụng.

Phát âm "Folding table" như thế nào?

"Folding table" có phiên âm IPA /ˈfoʊldɪŋ ˈteɪbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Folding table"?

I brought a folding table for the picnic. — Tôi mang theo bàn cuốc để dùng trong buổi picnic.