Tiếng Việt
Bàn ủi tiếng Anh là gì?
bàn ủi tiếng Anh là Iron /ˈaɪərn/. Thiết bị dùng để là phẳng quần áo, thường có đế nóng và dây điện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Iron
Ví dụ câu với bàn ủi / Iron
- 1
Tôi cần dùng bàn ủi để là quần áo của mình.
I need to use the iron to straighten my clothes.
- 2
Bạn đã cắm bàn ủi chưa? Nó cần đủ nhiệt để là phẳng vải.
Have you plugged in the iron? It needs to heat up to iron the fabric.
Ghi chú dùng từ bàn ủi
Bàn ủi là dụng cụ dùng trong may mặc để làm phẳng quần áo. Các từ liên quan: 'laundry' (giặt là), 'clothes' (quần áo), 'fabric' (vải).
Video minh hoạ bàn ủi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bàn ủi
Câu hỏi thường gặp về "bàn ủi"
Bàn ủi tiếng Anh là gì?
Bàn ủi tiếng Anh là "Iron" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để là phẳng quần áo, thường có đế nóng và dây điện.
"Iron" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Iron" nghĩa tiếng Việt là "bàn ủi". Bàn ủi là dụng cụ dùng trong may mặc để làm phẳng quần áo.
Phát âm "Iron" như thế nào?
"Iron" có phiên âm IPA /ˈaɪərn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Iron"?
I need to use the iron to straighten my clothes. — Tôi cần dùng bàn ủi để là quần áo của mình.