The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bàn ra tiếng Anh là gì?

Bàn ra tiếng Anh là Discourage /ˌdɪsˈkʌrɪʤ/. Làm nản lòng, làm giảm ý chí hoặc sự tự tin của ai đó.

Hình minh hoạ "Bàn ra" tiếng Anh là "Discourage"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Discourage

Động từ
/ˌdɪsˈkʌrɪʤ/

Ví dụ câu với Bàn ra / Discourage

  1. 1

    Cô ấy đã cố gắng khích lệ nhưng lời nói của anh ấy lại làm cô ấy nản lòng.

    Her attempts to motivate her were discouraged by his words.

  2. 2

    Thái độ tiêu cực của ông ấy đã làm giảm sự hứng thú của mọi người.

    His negative attitude discouraged everyone from participating.

Ghi chú dùng từ Bàn ra

Discourage là động từ thể hiện hành động làm giảm ý chí hoặc sự tự tin của ai đó. Các từ liên quan gồm 'motivate' (khích lệ), 'embolden' (làm can đảm hơn), 'deter' (ngăn cản).

Video minh hoạ Bàn ra

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Bàn ra

Câu hỏi thường gặp về "Bàn ra"

Bàn ra tiếng Anh là gì?

Bàn ra tiếng Anh là "Discourage" (động từ), nghĩa là: Làm nản lòng, làm giảm ý chí hoặc sự tự tin của ai đó.

"Discourage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Discourage" nghĩa tiếng Việt là "Bàn ra". Discourage là động từ thể hiện hành động làm giảm ý chí hoặc sự tự tin của ai đó.

Phát âm "Discourage" như thế nào?

"Discourage" có phiên âm IPA /ˌdɪsˈkʌrɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Discourage"?

Her attempts to motivate her were discouraged by his words. — Cô ấy đã cố gắng khích lệ nhưng lời nói của anh ấy lại làm cô ấy nản lòng.