Tiếng Việt
Bạn đã vất vả rồi tiếng Anh là gì?
bạn đã vất vả rồi tiếng Anh là You've worked hard /juv wɜrkt hɑrd/. Bạn đã làm việc chăm chỉ rồi, thể hiện sự cảm thông hoặc khích lệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
You've worked hard
Ví dụ câu với bạn đã vất vả rồi / You've worked hard
- 1
You've worked hard today, rest well.
Bạn đã làm việc chăm chỉ hôm nay, nghỉ ngơi đi.
- 2
Thanks for your effort, you've worked hard.
Cảm ơn nỗ lực của bạn, bạn đã vất vả rồi.
Ghi chú dùng từ bạn đã vất vả rồi
Cụm từ thể hiện sự cảm thông hoặc khích lệ sau khi ai đó làm việc vất vả. Các từ liên quan: effort (nỗ lực), exhaustion (mệt mỏi), reward (phần thưởng).
Video minh hoạ bạn đã vất vả rồi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bạn đã vất vả rồi
Câu hỏi thường gặp về "bạn đã vất vả rồi"
Bạn đã vất vả rồi tiếng Anh là gì?
Bạn đã vất vả rồi tiếng Anh là "You've worked hard" (cụm từ), nghĩa là: Bạn đã làm việc chăm chỉ rồi, thể hiện sự cảm thông hoặc khích lệ.
"You've worked hard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"You've worked hard" nghĩa tiếng Việt là "bạn đã vất vả rồi". Cụm từ thể hiện sự cảm thông hoặc khích lệ sau khi ai đó làm việc vất vả.
Phát âm "You've worked hard" như thế nào?
"You've worked hard" có phiên âm IPA /juv wɜrkt hɑrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "You've worked hard"?
Bạn đã làm việc chăm chỉ hôm nay, nghỉ ngơi đi. — You've worked hard today, rest well.