Tiếng Việt
Bán đảo Đông Dương tiếng Anh là gì?
bán đảo Đông Dương tiếng Anh là Indochina peninsula /ˌɪndoʊˈʧaɪnə pəˈnɪnsələ/. Vùng đất nằm giữa bán đảo Đông Dương, bao gồm các quốc gia như Việt Nam, Lào và Campuchia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Indochina peninsula
Ví dụ câu với bán đảo Đông Dương / Indochina peninsula
- 1
Các quốc gia trên bán đảo Đông Dương có nền văn hóa đa dạng.
The countries on the Indochina peninsula have diverse cultures.
- 2
Du khách thường tham quan các điểm du lịch nổi bật trên bán đảo Đông Dương.
Tourists often visit the famous landmarks on the Indochina peninsula.
Ghi chú dùng từ bán đảo Đông Dương
Bán đảo Đông Dương là khu vực địa lý gồm các quốc gia như Việt Nam, Lào, Campuchia. Các thuật ngữ liên quan: 'peninsula' (bán đảo), 'Indochina' (Đông Dương), 'Southeast Asia' (Đông Nam Á).
Video minh hoạ bán đảo Đông Dương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bán đảo Đông Dương
Câu hỏi thường gặp về "bán đảo Đông Dương"
Bán đảo Đông Dương tiếng Anh là gì?
Bán đảo Đông Dương tiếng Anh là "Indochina peninsula" (danh từ), nghĩa là: Vùng đất nằm giữa bán đảo Đông Dương, bao gồm các quốc gia như Việt Nam, Lào và Campuchia.
"Indochina peninsula" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Indochina peninsula" nghĩa tiếng Việt là "bán đảo Đông Dương". Bán đảo Đông Dương là khu vực địa lý gồm các quốc gia như Việt Nam, Lào, Campuchia.
Phát âm "Indochina peninsula" như thế nào?
"Indochina peninsula" có phiên âm IPA /ˌɪndoʊˈʧaɪnə pəˈnɪnsələ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Indochina peninsula"?
The countries on the Indochina peninsula have diverse cultures. — Các quốc gia trên bán đảo Đông Dương có nền văn hóa đa dạng.