The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bán đảo tiếng Anh là gì?

bán đảo tiếng Anh là peninsula /pəˈnɪnsələ/. Vùng đất rộng lớn nhô ra từ lục địa ra biển, có ba mặt hoặc nhiều mặt tiếp xúc với nước.

Hình minh hoạ "bán đảo" tiếng Anh là "peninsula"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

peninsula

Danh từ
/pəˈnɪnsələ/

Ví dụ câu với bán đảo / peninsula

  1. 1

    Bán đảo Sơn Trà nằm ở thành phố Đà Nẵng.

    Son Tra Peninsula is located in Da Nang city.

  2. 2

    Chúng tôi đã du lịch quanh bán đảo này trong kỳ nghỉ của mình.

    We traveled around this peninsula during our holiday.

Ghi chú dùng từ bán đảo

Bán đảo là một dạng địa lý của đất liền, liên kết với đất liền chính qua một phần nhỏ hơn gọi là eo đất. Các từ liên quan gồm 'cape' (mũi đất), 'isthmus' (đeo đất), và 'coast' (bờ biển).

Video minh hoạ bán đảo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với bán đảo

Câu hỏi thường gặp về "bán đảo"

Bán đảo tiếng Anh là gì?

Bán đảo tiếng Anh là "peninsula" (danh từ), nghĩa là: Vùng đất rộng lớn nhô ra từ lục địa ra biển, có ba mặt hoặc nhiều mặt tiếp xúc với nước.

"peninsula" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"peninsula" nghĩa tiếng Việt là "bán đảo". Bán đảo là một dạng địa lý của đất liền, liên kết với đất liền chính qua một phần nhỏ hơn gọi là eo đất.

Phát âm "peninsula" như thế nào?

"peninsula" có phiên âm IPA /pəˈnɪnsələ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "peninsula"?

Son Tra Peninsula is located in Da Nang city. — Bán đảo Sơn Trà nằm ở thành phố Đà Nẵng.