The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bán đảo ả rập tiếng Anh là gì?

bán đảo ả rập tiếng Anh là Arabian peninsula /əˈreɪbiən pəˈnɪnsələ/. Bán đảo Ả Rập là một khu vực rộng lớn ở Tây Á, gồm các quốc gia như Ả Rập Xê-út, Yemen, Oman, Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, và các vùng lân cận.

Hình minh hoạ "bán đảo ả rập" tiếng Anh là "Arabian peninsula"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Arabian peninsula

Danh từ
/əˈreɪbiən pəˈnɪnsələ/

Ví dụ câu với bán đảo ả rập / Arabian peninsula

  1. 1

    The Arabian Peninsula is known for its vast deserts.

    Bán đảo Ả Rập nổi tiếng với các sa mạc rộng lớn.

  2. 2

    Many oil reserves are located in the Arabian Peninsula.

    Nhiều trữ lượng dầu mỏ nằm ở bán đảo Ả Rập.

Ghi chú dùng từ bán đảo ả rập

Bán đảo Ả Rập là một phần của Trung Đông, liên quan đến các quốc gia như Ả Rập Xê-út, Yemen, Oman. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'Middle East' ( Trung Đông), 'Gulf countries' (Các quốc gia Vịnh), 'desert' (sa mạc).

Video minh hoạ bán đảo ả rập

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bán đảo ả rập

Câu hỏi thường gặp về "bán đảo ả rập"

Bán đảo ả rập tiếng Anh là gì?

Bán đảo ả rập tiếng Anh là "Arabian peninsula" (danh từ), nghĩa là: Bán đảo Ả Rập là một khu vực rộng lớn ở Tây Á, gồm các quốc gia như Ả Rập Xê-út, Yemen, Oman, Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, và các vùng lân cận.

"Arabian peninsula" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Arabian peninsula" nghĩa tiếng Việt là "bán đảo ả rập". Bán đảo Ả Rập là một phần của Trung Đông, liên quan đến các quốc gia như Ả Rập Xê-út, Yemen, Oman.

Phát âm "Arabian peninsula" như thế nào?

"Arabian peninsula" có phiên âm IPA /əˈreɪbiən pəˈnɪnsələ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Arabian peninsula"?

Bán đảo Ả Rập nổi tiếng với các sa mạc rộng lớn. — The Arabian Peninsula is known for its vast deserts.