Tiếng Việt
Bản hòa tấu tiếng Anh là gì?
bản hòa tấu tiếng Anh là concert /ˈkɑːnsərt/. Buổi biểu diễn âm nhạc do một hoặc nhiều nhạc sĩ trình diễn trước khán giả.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
concert
Ví dụ câu với bản hòa tấu / concert
- 1
Chúng tôi đã xem một buổi hòa nhạc tuyệt vời tối qua.
We attended a wonderful concert last night.
- 2
Các sinh viên sẽ biểu diễn trong buổi hòa nhạc của trường.
The students will perform at the school's concert.
Ghi chú dùng từ bản hòa tấu
Bản hòa tấu là buổi trình diễn âm nhạc, thường có nhiều nhạc cụ hoặc ca sĩ. Các từ liên quan: 'performance' (buổi biểu diễn), 'recital' (buổi biểu diễn nhỏ), 'orchestra' (dàn nhạc), 'nhạc trưởng' (conductor).
Video minh hoạ bản hòa tấu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bản hòa tấu
Câu hỏi thường gặp về "bản hòa tấu"
Bản hòa tấu tiếng Anh là gì?
Bản hòa tấu tiếng Anh là "concert", nghĩa là: Buổi biểu diễn âm nhạc do một hoặc nhiều nhạc sĩ trình diễn trước khán giả.
"concert" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"concert" nghĩa tiếng Việt là "bản hòa tấu". Bản hòa tấu là buổi trình diễn âm nhạc, thường có nhiều nhạc cụ hoặc ca sĩ.
Phát âm "concert" như thế nào?
"concert" có phiên âm IPA /ˈkɑːnsərt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "concert"?
We attended a wonderful concert last night. — Chúng tôi đã xem một buổi hòa nhạc tuyệt vời tối qua.