Tiếng Việt
Tấu tiếng Anh là gì?
tấu tiếng Anh là Perform /pəˈfɔːm/. Biểu diễn hoặc thực hiện một tác phẩm nghệ thuật hoặc tiết mục.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Perform
Ví dụ câu với tấu / Perform
- 1
Anh ấy sẽ tấu một bản nhạc trong buổi hòa nhạc tối nay.
He will perform a music piece at the concert tonight.
- 2
Nữ nghệ sĩ đã tấu một vở kịch rất cảm động.
The female artist performed a very moving play.
Ghi chú dùng từ tấu
Tấu thường dùng để chỉ việc biểu diễn nghệ thuật hoặc tiết mục. Các từ liên quan gồm 'biểu diễn' (perform), 'diễn xuất' (acting), 'biểu diễn trực tiếp' (live performance).
Video minh hoạ tấu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tấu
Câu hỏi thường gặp về "tấu"
Tấu tiếng Anh là gì?
Tấu tiếng Anh là "Perform" (động từ), nghĩa là: Biểu diễn hoặc thực hiện một tác phẩm nghệ thuật hoặc tiết mục.
"Perform" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Perform" nghĩa tiếng Việt là "tấu". Tấu thường dùng để chỉ việc biểu diễn nghệ thuật hoặc tiết mục.
Phát âm "Perform" như thế nào?
"Perform" có phiên âm IPA /pəˈfɔːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Perform"?
He will perform a music piece at the concert tonight. — Anh ấy sẽ tấu một bản nhạc trong buổi hòa nhạc tối nay.