The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hòa tấu tiếng Anh là gì?

hòa tấu tiếng Anh là ensemble performance /ɒnˈsɒmbl ˌpɜːrfɔːrməns/. Buổi biểu diễn hòa nhạc của nhiều nhóm nhạc hoặc nhạc cụ cùng lúc.

Hình minh hoạ "hòa tấu" tiếng Anh là "ensemble performance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ensemble performance

Danh từ
/ɒnˈsɒmbl ˌpɜːrfɔːrməns/

Ví dụ câu với hòa tấu / ensemble performance

  1. 1

    Buổi hòa tấu của dàn nhạc giao hưởng đã thu hút nhiều khán giả.

    The ensemble performance by the orchestra was breathtaking.

  2. 2

    Họ đã chuẩn bị một buổi hòa tấu nhỏ cho buổi lễ khai mạc.

    They organized a small ensemble performance for the opening ceremony.

Ghi chú dùng từ hòa tấu

Hòa tấu là buổi biểu diễn của nhiều nhạc cụ hoặc nhóm nhạc cùng lúc. Các thuật ngữ liên quan: 'orchestra' (dàn nhạc giao hưởng), 'band' (ban nhạc), 'concert' (buổi hòa nhạc).

Video minh hoạ hòa tấu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hòa tấu

Câu hỏi thường gặp về "hòa tấu"

Hòa tấu tiếng Anh là gì?

Hòa tấu tiếng Anh là "ensemble performance" (danh từ), nghĩa là: Buổi biểu diễn hòa nhạc của nhiều nhóm nhạc hoặc nhạc cụ cùng lúc.

"ensemble performance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ensemble performance" nghĩa tiếng Việt là "hòa tấu". Hòa tấu là buổi biểu diễn của nhiều nhạc cụ hoặc nhóm nhạc cùng lúc.

Phát âm "ensemble performance" như thế nào?

"ensemble performance" có phiên âm IPA /ɒnˈsɒmbl ˌpɜːrfɔːrməns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ensemble performance"?

The ensemble performance by the orchestra was breathtaking. — Buổi hòa tấu của dàn nhạc giao hưởng đã thu hút nhiều khán giả.