Tiếng Việt
Đi xem hát tiếng Anh là gì?
đi xem hát tiếng Anh là attend a concert /əˈtɛnd ə ˈkɑnsɚt/. Tham dự một buổi hòa nhạc để nghe biểu diễn âm nhạc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
attend a concert
Ví dụ câu với đi xem hát / attend a concert
- 1
Tôi thích đi xem hát vào cuối tuần.
I enjoy going to attend a concert on weekends.
- 2
Chúng tôi đã đi xem hát của ban nhạc nổi tiếng.
We went to attend a concert of a famous band.
Ghi chú dùng từ đi xem hát
Đây là hành động tham dự một sự kiện âm nhạc. Các từ liên quan: 'concert' (buổi hòa nhạc), 'music' (âm nhạc), 'audience' (khán giả).
Video minh hoạ đi xem hát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đi xem hát
Câu hỏi thường gặp về "đi xem hát"
Đi xem hát tiếng Anh là gì?
Đi xem hát tiếng Anh là "attend a concert" (động từ), nghĩa là: Tham dự một buổi hòa nhạc để nghe biểu diễn âm nhạc.
"attend a concert" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"attend a concert" nghĩa tiếng Việt là "đi xem hát". Đây là hành động tham dự một sự kiện âm nhạc.
Phát âm "attend a concert" như thế nào?
"attend a concert" có phiên âm IPA /əˈtɛnd ə ˈkɑnsɚt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "attend a concert"?
I enjoy going to attend a concert on weekends. — Tôi thích đi xem hát vào cuối tuần.