Tiếng Việt
Bàn họp tiếng Anh là gì?
bàn họp tiếng Anh là meeting table /ˈmitɪŋ ˈteɪbəl/. Bàn dùng trong các cuộc họp để mọi người có thể ngồi xung quanh thảo luận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
meeting table
Ví dụ câu với bàn họp / meeting table
- 1
We gathered around the meeting table to discuss the project.
Chúng tôi tụ tập quanh bàn họp để thảo luận về dự án.
- 2
The meeting table was made of oak and could seat ten people.
Bàn họp được làm bằng gỗ sồi và có thể chứa được mười người.
Ghi chú dùng từ bàn họp
Bàn họp là nơi tổ chức các cuộc họp. Các từ liên quan: 'conference table' (bàn hội nghị), 'boardroom' (phòng họp), 'meeting' (cuộc họp).
Video minh hoạ bàn họp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bàn họp
Câu hỏi thường gặp về "bàn họp"
Bàn họp tiếng Anh là gì?
Bàn họp tiếng Anh là "meeting table" (danh từ), nghĩa là: Bàn dùng trong các cuộc họp để mọi người có thể ngồi xung quanh thảo luận.
"meeting table" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"meeting table" nghĩa tiếng Việt là "bàn họp". Bàn họp là nơi tổ chức các cuộc họp.
Phát âm "meeting table" như thế nào?
"meeting table" có phiên âm IPA /ˈmitɪŋ ˈteɪbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "meeting table"?
Chúng tôi tụ tập quanh bàn họp để thảo luận về dự án. — We gathered around the meeting table to discuss the project.