The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bản in thử tiếng Anh là gì?

bản in thử tiếng Anh là proof print /pruːf prɪnt/. Bản in thử là bản in mẫu dùng để kiểm tra màu sắc, bố cục trước khi in chính thức.

Hình minh hoạ "bản in thử" tiếng Anh là "proof print"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

proof print

Danh từ
/pruːf prɪnt/

Ví dụ câu với bản in thử / proof print

  1. 1

    The designer reviewed the proof print before approving the final version.

    Nhà thiết kế đã xem xét bản in thử trước khi phê duyệt phiên bản cuối cùng.

  2. 2

    Make sure to check the proof print for any errors.

    Hãy chắc chắn kiểm tra bản in thử để phát hiện lỗi.

Ghi chú dùng từ bản in thử

Bản in thử giúp kiểm tra màu sắc và bố cục trước khi in hàng loạt. Các thuật ngữ liên quan: 'proof' (bản thử), 'color correction' (điều chỉnh màu), 'layout' (bố cục).

Video minh hoạ bản in thử

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bản in thử

Câu hỏi thường gặp về "bản in thử"

Bản in thử tiếng Anh là gì?

Bản in thử tiếng Anh là "proof print" (danh từ), nghĩa là: Bản in thử là bản in mẫu dùng để kiểm tra màu sắc, bố cục trước khi in chính thức.

"proof print" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"proof print" nghĩa tiếng Việt là "bản in thử". Bản in thử giúp kiểm tra màu sắc và bố cục trước khi in hàng loạt.

Phát âm "proof print" như thế nào?

"proof print" có phiên âm IPA /pruːf prɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "proof print"?

Nhà thiết kế đã xem xét bản in thử trước khi phê duyệt phiên bản cuối cùng. — The designer reviewed the proof print before approving the final version.