The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vết in tiếng Anh là gì?

vết in tiếng Anh là print mark /prɪnt mɑːrk/. Dấu in trên giấy hoặc vật thể để lại bởi máy in hoặc bút mực.

Hình minh hoạ "vết in" tiếng Anh là "print mark"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

print mark

Danh từ
/prɪnt mɑːrk/

Ví dụ câu với vết in / print mark

  1. 1

    Vết in trên trang sách cho thấy nó đã qua sử dụng.

    The print mark on the page shows it has been used.

  2. 2

    Anh ấy đã để lại vết in của ngón tay trên cửa kính.

    He left a print mark of his finger on the glass.

Ghi chú dùng từ vết in

Vết in là dấu để lại bởi máy in hoặc vật thể khác. Các từ liên quan: '印章' (dấu in), '印刷' (in ấn), 'dấu vết' (trace).

Video minh hoạ vết in

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vết in

Câu hỏi thường gặp về "vết in"

Vết in tiếng Anh là gì?

Vết in tiếng Anh là "print mark" (danh từ), nghĩa là: Dấu in trên giấy hoặc vật thể để lại bởi máy in hoặc bút mực.

"print mark" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"print mark" nghĩa tiếng Việt là "vết in". Vết in là dấu để lại bởi máy in hoặc vật thể khác.

Phát âm "print mark" như thế nào?

"print mark" có phiên âm IPA /prɪnt mɑːrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "print mark"?

The print mark on the page shows it has been used. — Vết in trên trang sách cho thấy nó đã qua sử dụng.