Tiếng Việt
In thử tiếng Anh là gì?
in thử tiếng Anh là print proofing /prɪnt ˈprufɪŋ/. quá trình kiểm tra bản in thử để phát hiện lỗi trước khi in hàng loạt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
print proofing
Ví dụ câu với in thử / print proofing
- 1
Chúng tôi đã thực hiện in thử trước khi bắt đầu sản xuất hàng loạt.
We conducted print proofing before starting mass production.
- 2
In thử giúp phát hiện các lỗi nhỏ trong bản in.
Print proofing helps identify small errors in the print.
Ghi chú dùng từ in thử
In thử là bước kiểm tra bản in trước khi in chính thức, giúp sửa lỗi và đảm bảo chất lượng. Các thuật ngữ liên quan gồm có: 'proof' (bản in thử), 'color correction' (điều chỉnh màu), 'layout review' (xem xét bố cục).
Video minh hoạ in thử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với in thử
Câu hỏi thường gặp về "in thử"
In thử tiếng Anh là gì?
In thử tiếng Anh là "print proofing" (danh từ), nghĩa là: quá trình kiểm tra bản in thử để phát hiện lỗi trước khi in hàng loạt.
"print proofing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"print proofing" nghĩa tiếng Việt là "in thử". In thử là bước kiểm tra bản in trước khi in chính thức, giúp sửa lỗi và đảm bảo chất lượng.
Phát âm "print proofing" như thế nào?
"print proofing" có phiên âm IPA /prɪnt ˈprufɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "print proofing"?
We conducted print proofing before starting mass production. — Chúng tôi đã thực hiện in thử trước khi bắt đầu sản xuất hàng loạt.