The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bản khắc gồm ba bức treo cạnh nhau tiếng Anh là gì?

Bản khắc gồm ba bức treo cạnh nhau tiếng Anh là Triptych Engraving /ˈtrɪptɪk ɪnˈɡreɪvɪŋ/. Bản khắc gồm ba bức tranh hoặc hình ảnh ghép lại thành một tác phẩm nghệ thuật, thường dùng trong nghệ thuật in hoặc điêu khắc.

Hình minh hoạ "Bản khắc gồm ba bức treo cạnh nhau" tiếng Anh là "Triptych Engraving"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Triptych Engraving

Danh từ
/ˈtrɪptɪk ɪnˈɡreɪvɪŋ/

Ví dụ câu với Bản khắc gồm ba bức treo cạnh nhau / Triptych Engraving

  1. 1

    The artist created a stunning triptych engraving that depicted a historical scene.

    Nghệ sĩ đã tạo ra một bản khắc gồm ba bức tranh mô tả một cảnh lịch sử.

  2. 2

    The museum displayed a beautiful triptych engraving from the 15th century.

    Bảo tàng trưng bày một bản khắc gồm ba bức từ thế kỷ 15.

Ghi chú dùng từ Bản khắc gồm ba bức treo cạnh nhau

Bản khắc là dạng nghệ thuật in hoặc chạm khắc. Các thuật ngữ liên quan gồm 'engraving' (đục khắc), 'triptych' (bản khắc gồm ba phần), 'artwork' (tác phẩm nghệ thuật).

Video minh hoạ Bản khắc gồm ba bức treo cạnh nhau

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Bản khắc gồm ba bức treo cạnh nhau

Câu hỏi thường gặp về "Bản khắc gồm ba bức treo cạnh nhau"

Bản khắc gồm ba bức treo cạnh nhau tiếng Anh là gì?

Bản khắc gồm ba bức treo cạnh nhau tiếng Anh là "Triptych Engraving" (danh từ), nghĩa là: Bản khắc gồm ba bức tranh hoặc hình ảnh ghép lại thành một tác phẩm nghệ thuật, thường dùng trong nghệ thuật in hoặc điêu khắc.

"Triptych Engraving" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Triptych Engraving" nghĩa tiếng Việt là "Bản khắc gồm ba bức treo cạnh nhau". Bản khắc là dạng nghệ thuật in hoặc chạm khắc.

Phát âm "Triptych Engraving" như thế nào?

"Triptych Engraving" có phiên âm IPA /ˈtrɪptɪk ɪnˈɡreɪvɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Triptych Engraving"?

Nghệ sĩ đã tạo ra một bản khắc gồm ba bức tranh mô tả một cảnh lịch sử. — The artist created a stunning triptych engraving that depicted a historical scene.