The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Máy chạm tiếng Anh là gì?

máy chạm tiếng Anh là engraving machine /ɪnˈɡreɪvɪŋ məˈʃiːn/. Máy dùng để khắc chữ hoặc hình lên bề mặt vật thể.

Hình minh hoạ "máy chạm" tiếng Anh là "engraving machine"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

engraving machine

Danh từ
/ɪnˈɡreɪvɪŋ məˈʃiːn/

Ví dụ câu với máy chạm / engraving machine

  1. 1

    Máy chạm được sử dụng để tạo ra các mẫu thiết kế trên kim loại.

    The engraving machine is used to create designs on metal.

  2. 2

    Anh ấy mua một máy chạm để làm thủ công mỹ nghệ.

    He bought an engraving machine to do handcrafted art.

Ghi chú dùng từ máy chạm

Máy chạm là thiết bị dùng để khắc chữ hoặc hình lên bề mặt vật thể. Các từ liên quan gồm 'laser engraver' (máy khắc laser), 'etching' (khắc), 'carving' (đục).

Video minh hoạ máy chạm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với máy chạm

Câu hỏi thường gặp về "máy chạm"

Máy chạm tiếng Anh là gì?

Máy chạm tiếng Anh là "engraving machine" (danh từ), nghĩa là: Máy dùng để khắc chữ hoặc hình lên bề mặt vật thể.

"engraving machine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"engraving machine" nghĩa tiếng Việt là "máy chạm". Máy chạm là thiết bị dùng để khắc chữ hoặc hình lên bề mặt vật thể.

Phát âm "engraving machine" như thế nào?

"engraving machine" có phiên âm IPA /ɪnˈɡreɪvɪŋ məˈʃiːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "engraving machine"?

The engraving machine is used to create designs on metal. — Máy chạm được sử dụng để tạo ra các mẫu thiết kế trên kim loại.