The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bản khắc tiếng Anh là gì?

Bản khắc tiếng Anh là Engraving /ɪnˈɡreɪvɪŋ/. Nghệ thuật khắc chữ hoặc hình ảnh lên bề mặt cứng như kim loại, gỗ hoặc đá để tạo ra bản in hoặc trang trí.

Hình minh hoạ "Bản khắc" tiếng Anh là "Engraving"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Engraving

Danh từ
/ɪnˈɡreɪvɪŋ/

Ví dụ câu với Bản khắc / Engraving

  1. 1

    Anh ấy thích làm bản khắc trên gỗ để trang trí nhà.

    He enjoys doing wood engraving for home decoration.

  2. 2

    Bản khắc trên bia đá ghi lại lịch sử của ngôi làng.

    The engraving on the stone tablet records the history of the village.

Ghi chú dùng từ Bản khắc

Bản khắc là kỹ thuật khắc chữ hoặc hình ảnh lên bề mặt cứng như kim loại, gỗ, đá. Các thuật ngữ liên quan gồm 'carving' (đục khắc), 'etching' (khắc axit), 'inscription' (chữ khắc).

Video minh hoạ Bản khắc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Bản khắc

Câu hỏi thường gặp về "Bản khắc"

Bản khắc tiếng Anh là gì?

Bản khắc tiếng Anh là "Engraving" (danh từ), nghĩa là: Nghệ thuật khắc chữ hoặc hình ảnh lên bề mặt cứng như kim loại, gỗ hoặc đá để tạo ra bản in hoặc trang trí.

"Engraving" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Engraving" nghĩa tiếng Việt là "Bản khắc". Bản khắc là kỹ thuật khắc chữ hoặc hình ảnh lên bề mặt cứng như kim loại, gỗ, đá.

Phát âm "Engraving" như thế nào?

"Engraving" có phiên âm IPA /ɪnˈɡreɪvɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Engraving"?

He enjoys doing wood engraving for home decoration. — Anh ấy thích làm bản khắc trên gỗ để trang trí nhà.