Tiếng Việt
Bản khai giá tiếng Anh là gì?
Bản khai giá tiếng Anh là Price declaration form /praɪs ˌdɛkləˈreɪʃən ˈfɔːrm/. Biểu mẫu dùng để khai báo giá cả của hàng hóa hoặc dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Price declaration form
Ví dụ câu với Bản khai giá / Price declaration form
- 1
Please fill out the price declaration form before shipping the goods.
Vui lòng điền vào bản khai giá trước khi vận chuyển hàng hóa.
- 2
The customs officer checked the price declaration form for accuracy.
Nhân viên hải quan kiểm tra bản khai giá để đảm bảo chính xác.
Ghi chú dùng từ Bản khai giá
Bản khai giá là mẫu dùng để khai báo giá hàng hóa, thường dùng trong thương mại và hải quan. Các thuật ngữ liên quan: 'invoice' (hóa đơn), 'customs declaration' (tờ khai hải quan), 'valuation' (định giá).
Video minh hoạ Bản khai giá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bản khai giá
Câu hỏi thường gặp về "Bản khai giá"
Bản khai giá tiếng Anh là gì?
Bản khai giá tiếng Anh là "Price declaration form" (danh từ), nghĩa là: Biểu mẫu dùng để khai báo giá cả của hàng hóa hoặc dịch vụ.
"Price declaration form" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Price declaration form" nghĩa tiếng Việt là "Bản khai giá". Bản khai giá là mẫu dùng để khai báo giá hàng hóa, thường dùng trong thương mại và hải quan.
Phát âm "Price declaration form" như thế nào?
"Price declaration form" có phiên âm IPA /praɪs ˌdɛkləˈreɪʃən ˈfɔːrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Price declaration form"?
Vui lòng điền vào bản khai giá trước khi vận chuyển hàng hóa. — Please fill out the price declaration form before shipping the goods.