The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Biểu mẫu tiếng Anh là gì?

biểu mẫu tiếng Anh là form template /fɔːm ˈtɛmˌplət/. Mẫu biểu dùng để điền thông tin hoặc dữ liệu theo một khuôn mẫu cố định.

Hình minh hoạ "biểu mẫu" tiếng Anh là "form template"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

form template

Danh từ
/fɔːm ˈtɛmˌplət/

Ví dụ câu với biểu mẫu / form template

  1. 1

    Please fill out the form template before submitting your application.

    Vui lòng điền vào biểu mẫu trước khi nộp đơn.

  2. 2

    The form template helps organize the data consistently.

    Mẫu biểu giúp tổ chức dữ liệu một cách nhất quán.

Ghi chú dùng từ biểu mẫu

Biểu mẫu là một dạng mẫu dùng để thu thập thông tin. Các từ liên quan: mẫu (template), biểu đồ (chart), mẫu dữ liệu (data sample).

Video minh hoạ biểu mẫu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với biểu mẫu

Câu hỏi thường gặp về "biểu mẫu"

Biểu mẫu tiếng Anh là gì?

Biểu mẫu tiếng Anh là "form template" (danh từ), nghĩa là: Mẫu biểu dùng để điền thông tin hoặc dữ liệu theo một khuôn mẫu cố định.

"form template" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"form template" nghĩa tiếng Việt là "biểu mẫu". Biểu mẫu là một dạng mẫu dùng để thu thập thông tin.

Phát âm "form template" như thế nào?

"form template" có phiên âm IPA /fɔːm ˈtɛmˌplət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "form template"?

Vui lòng điền vào biểu mẫu trước khi nộp đơn. — Please fill out the form template before submitting your application.