Tiếng Việt
Bản khai hàng chở tiếng Anh là gì?
Bản khai hàng chở tiếng Anh là Cargo manifest /ˈkɑːrɡoʊ ˈmænɪfɛst/. Bản khai hàng chở là danh sách chi tiết các hàng hóa được vận chuyển trên một phương tiện vận tải.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cargo manifest
Ví dụ câu với Bản khai hàng chở / Cargo manifest
- 1
The cargo manifest listed all the goods loaded onto the ship.
Bản khai hàng chở ghi rõ tất cả hàng hóa đã chất lên tàu.
- 2
Inspectors checked the cargo manifest before unloading.
Thanh tra kiểm tra bản khai hàng chở trước khi dỡ hàng.
Ghi chú dùng từ Bản khai hàng chở
Bản khai hàng chở giúp kiểm soát hàng hóa trong vận chuyển. Các thuật ngữ liên quan: 'shipping document' (tài liệu vận chuyển), 'bill of lading' (vận đơn), 'customs declaration' (tờ khai hải quan).
Video minh hoạ Bản khai hàng chở
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bản khai hàng chở
Câu hỏi thường gặp về "Bản khai hàng chở"
Bản khai hàng chở tiếng Anh là gì?
Bản khai hàng chở tiếng Anh là "Cargo manifest" (danh từ), nghĩa là: Bản khai hàng chở là danh sách chi tiết các hàng hóa được vận chuyển trên một phương tiện vận tải.
"Cargo manifest" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cargo manifest" nghĩa tiếng Việt là "Bản khai hàng chở". Bản khai hàng chở giúp kiểm soát hàng hóa trong vận chuyển.
Phát âm "Cargo manifest" như thế nào?
"Cargo manifest" có phiên âm IPA /ˈkɑːrɡoʊ ˈmænɪfɛst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cargo manifest"?
Bản khai hàng chở ghi rõ tất cả hàng hóa đã chất lên tàu. — The cargo manifest listed all the goods loaded onto the ship.