Tiếng Việt
Biểu hiện tiếng Anh là gì?
biểu hiện tiếng Anh là manifest /tu ˈmænəˌfɛst/. Biểu hiện là hành động hoặc cách thể hiện ra bên ngoài của cảm xúc, ý nghĩ hoặc trạng thái nội tâm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
manifest
Ví dụ câu với biểu hiện / manifest
- 1
Anh ấy biểu hiện sự vui vẻ qua nụ cười của mình.
He manifests happiness through his smile.
- 2
Cô ấy biểu hiện sự lo lắng bằng cách cắn móng tay.
She manifests anxiety by biting her nails.
Ghi chú dùng từ biểu hiện
Biểu hiện thường liên quan đến việc thể hiện cảm xúc hoặc trạng thái nội tâm ra bên ngoài. Các từ liên quan gồm có: thể hiện (show), biểu đạt (express), trình diễn (perform).
Video minh hoạ biểu hiện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biểu hiện
Câu hỏi thường gặp về "biểu hiện"
Biểu hiện tiếng Anh là gì?
Biểu hiện tiếng Anh là "manifest" (động từ), nghĩa là: Biểu hiện là hành động hoặc cách thể hiện ra bên ngoài của cảm xúc, ý nghĩ hoặc trạng thái nội tâm.
"manifest" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"manifest" nghĩa tiếng Việt là "biểu hiện". Biểu hiện thường liên quan đến việc thể hiện cảm xúc hoặc trạng thái nội tâm ra bên ngoài.
Phát âm "manifest" như thế nào?
"manifest" có phiên âm IPA /tu ˈmænəˌfɛst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "manifest"?
He manifests happiness through his smile. — Anh ấy biểu hiện sự vui vẻ qua nụ cười của mình.