The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bản mã thép tiếng Anh là gì?

bản mã thép tiếng Anh là gusset plate /ɡʌsɪt pleɪt/. Tấm thép dùng để gia cố hoặc liên kết các phần của cấu trúc kim loại, thường trong xây dựng cầu hoặc nhà xưởng.

Hình minh hoạ "bản mã thép" tiếng Anh là "gusset plate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

gusset plate

Danh từ
/ɡʌsɪt pleɪt/

Ví dụ câu với bản mã thép / gusset plate

  1. 1

    Các tấm bản mã thép được sử dụng để tăng cường độ chịu lực của cầu.

    Gusset plates are essential for strengthening the joints in steel structures.

  2. 2

    Kỹ sư đã kiểm tra các bản mã thép để đảm bảo an toàn cho công trình.

    The engineer inspected the gusset plates to ensure the safety of the construction.

Ghi chú dùng từ bản mã thép

Bản mã thép là loại tấm thép dùng để liên kết các bộ phận trong kết cấu thép. Các thuật ngữ liên quan gồm 'joint' (mối nối), 'steel structure' (kết cấu thép), 'reinforcement' (gia cố).

Video minh hoạ bản mã thép

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bản mã thép

Câu hỏi thường gặp về "bản mã thép"

Bản mã thép tiếng Anh là gì?

Bản mã thép tiếng Anh là "gusset plate" (danh từ), nghĩa là: Tấm thép dùng để gia cố hoặc liên kết các phần của cấu trúc kim loại, thường trong xây dựng cầu hoặc nhà xưởng.

"gusset plate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"gusset plate" nghĩa tiếng Việt là "bản mã thép". Bản mã thép là loại tấm thép dùng để liên kết các bộ phận trong kết cấu thép.

Phát âm "gusset plate" như thế nào?

"gusset plate" có phiên âm IPA /ɡʌsɪt pleɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "gusset plate"?

Gusset plates are essential for strengthening the joints in steel structures. — Các tấm bản mã thép được sử dụng để tăng cường độ chịu lực của cầu.