Tiếng Việt
Dát tiếng Anh là gì?
dát tiếng Anh là Plate /pleɪt/. đặt xuống, để lên bề mặt để chuẩn bị hoặc trình bày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Plate
Ví dụ câu với dát / Plate
- 1
Anh ấy đã dát chiếc bánh lên bàn.
He plated the cake on the table.
- 2
Cô ấy đã dát các món ăn đẹp mắt trên đĩa.
She plated the dishes beautifully on the plate.
Ghi chú dùng từ dát
Dát là hành động đặt hoặc trình bày thức ăn trên đĩa. Các từ liên quan: 'serve' (phục vụ), 'present' (trình bày), 'arrange' (sắp xếp).
Video minh hoạ dát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với dát
Câu hỏi thường gặp về "dát"
Dát tiếng Anh là gì?
Dát tiếng Anh là "Plate" (động từ), nghĩa là: đặt xuống, để lên bề mặt để chuẩn bị hoặc trình bày.
"Plate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Plate" nghĩa tiếng Việt là "dát". Dát là hành động đặt hoặc trình bày thức ăn trên đĩa.
Phát âm "Plate" như thế nào?
"Plate" có phiên âm IPA /pleɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Plate"?
He plated the cake on the table. — Anh ấy đã dát chiếc bánh lên bàn.