Tiếng Việt
Biển số tiếng Anh là gì?
biển số tiếng Anh là License plate /ˈlaɪsns pleɪt/. Biển đăng ký xe ô tô hoặc xe máy, thường gắn phía trước hoặc phía sau xe để xác định chủ sở hữu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
License plate
Ví dụ câu với biển số / License plate
- 1
Tôi đã quên mang biển số xe hôm nay.
I forgot to bring my license plate today.
- 2
Biển số của xe này là 30A-12345.
This vehicle's license plate is 30A-12345.
Ghi chú dùng từ biển số
Biển số giúp nhận diện xe và chủ sở hữu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'registration', 'plate', 'vehicle registration'.
Video minh hoạ biển số
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với biển số
Câu hỏi thường gặp về "biển số"
Biển số tiếng Anh là gì?
Biển số tiếng Anh là "License plate" (danh từ), nghĩa là: Biển đăng ký xe ô tô hoặc xe máy, thường gắn phía trước hoặc phía sau xe để xác định chủ sở hữu.
"License plate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"License plate" nghĩa tiếng Việt là "biển số". Biển số giúp nhận diện xe và chủ sở hữu.
Phát âm "License plate" như thế nào?
"License plate" có phiên âm IPA /ˈlaɪsns pleɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "License plate"?
I forgot to bring my license plate today. — Tôi đã quên mang biển số xe hôm nay.