Tiếng Việt
Ban quản lý tiếng Anh là gì?
ban quản lý tiếng Anh là management board /ˈmænəʤmənt bɔrd/. Ban quản lý là nhóm người chịu trách nhiệm điều hành và quản lý hoạt động của một tổ chức hoặc dự án.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
management board
Ví dụ câu với ban quản lý / management board
- 1
Ban quản lý dự án họp hàng tuần để cập nhật tiến độ công việc.
The management board meets weekly to update on project progress.
- 2
Ban quản lý tòa nhà đảm bảo mọi hoạt động diễn ra suôn sẻ.
The management board of the building ensures all operations run smoothly.
Ghi chú dùng từ ban quản lý
Ban quản lý thường gồm các thành viên chủ chốt chịu trách nhiệm điều hành. Các thuật ngữ liên quan: quản lý (management), hội đồng quản trị (board of directors), điều hành (administration).
Video minh hoạ ban quản lý
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ban quản lý
- ban quản lý khu kinh tếmanagement board of economic zones
- ban quản lý khu công nghiệpmanagement board of industrial zones
- ban quản lý các khu công nghiệpManagement Board of Industrial Zones
- lýReason
- quảnManage
- quản lýmanager
- Trưởng ban quản lýManagement Head
- phó ban quản lý dự ándeputy project manager
- phó ban quản lý tòa nhàdeputy building manager
- trưởng ban quản lý dự ánproject manager
- vánWooden board
- panôDisplay board
Câu hỏi thường gặp về "ban quản lý"
Ban quản lý tiếng Anh là gì?
Ban quản lý tiếng Anh là "management board" (danh từ), nghĩa là: Ban quản lý là nhóm người chịu trách nhiệm điều hành và quản lý hoạt động của một tổ chức hoặc dự án.
"management board" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"management board" nghĩa tiếng Việt là "ban quản lý". Ban quản lý thường gồm các thành viên chủ chốt chịu trách nhiệm điều hành.
Phát âm "management board" như thế nào?
"management board" có phiên âm IPA /ˈmænəʤmənt bɔrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "management board"?
The management board meets weekly to update on project progress. — Ban quản lý dự án họp hàng tuần để cập nhật tiến độ công việc.