Tiếng Việt
Ban quản lý khu công nghiệp tiếng Anh là gì?
ban quản lý khu công nghiệp tiếng Anh là management board of industrial zones /ˈmænəʤmənt bɔrd ʌv ɪnˈdʌstriəl zoʊnz/. Ban quản lý khu công nghiệp là tổ chức chịu trách nhiệm điều hành và quản lý các hoạt động trong khu công nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
management board of industrial zones
Ví dụ câu với ban quản lý khu công nghiệp / management board of industrial zones
- 1
The management board of industrial zones oversees the development of new factories.
Ban quản lý khu công nghiệp giám sát việc xây dựng nhà máy mới.
- 2
They reported to the management board of industrial zones about the environmental impact.
Họ báo cáo với ban quản lý khu công nghiệp về tác động môi trường.
Ghi chú dùng từ ban quản lý khu công nghiệp
Ban quản lý khu công nghiệp là tổ chức quản lý các khu công nghiệp, liên quan đến các thuật ngữ như quản lý (management), khu công nghiệp (industrial zone), và phát triển (development).
Video minh hoạ ban quản lý khu công nghiệp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ban quản lý khu công nghiệp
Câu hỏi thường gặp về "ban quản lý khu công nghiệp"
Ban quản lý khu công nghiệp tiếng Anh là gì?
Ban quản lý khu công nghiệp tiếng Anh là "management board of industrial zones" (danh từ), nghĩa là: Ban quản lý khu công nghiệp là tổ chức chịu trách nhiệm điều hành và quản lý các hoạt động trong khu công nghiệp.
"management board of industrial zones" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"management board of industrial zones" nghĩa tiếng Việt là "ban quản lý khu công nghiệp". Ban quản lý khu công nghiệp là tổ chức quản lý các khu công nghiệp, liên quan đến các thuật ngữ như quản lý (management), khu công nghiệp (industrial zone), và phát triển (development).
Phát âm "management board of industrial zones" như thế nào?
"management board of industrial zones" có phiên âm IPA /ˈmænəʤmənt bɔrd ʌv ɪnˈdʌstriəl zoʊnz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "management board of industrial zones"?
Ban quản lý khu công nghiệp giám sát việc xây dựng nhà máy mới. — The management board of industrial zones oversees the development of new factories.