Tiếng Việt
Panô tiếng Anh là gì?
panô tiếng Anh là Display board /dɪˈspleɪ bɔːrd/. Bảng hiển thị, thường dùng để trình bày thông tin hoặc quảng cáo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Display board
Ví dụ câu với panô / Display board
- 1
Thông báo đã được dán trên panô ngoài trời.
The event details are posted on the display board outside.
- 2
Bạn có thể xem các sản phẩm mới trên panô trong cửa hàng.
You can see the new products on the display board inside the store.
Ghi chú dùng từ panô
Panô là bảng trình bày thông tin, thường đặt ở nơi công cộng. Các từ liên quan: 'poster' (bảng quảng cáo), 'sign' (biển hiệu), 'notice' (thông báo).
Video minh hoạ panô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với panô
Câu hỏi thường gặp về "panô"
Panô tiếng Anh là gì?
Panô tiếng Anh là "Display board" (danh từ), nghĩa là: Bảng hiển thị, thường dùng để trình bày thông tin hoặc quảng cáo.
"Display board" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Display board" nghĩa tiếng Việt là "panô". Panô là bảng trình bày thông tin, thường đặt ở nơi công cộng.
Phát âm "Display board" như thế nào?
"Display board" có phiên âm IPA /dɪˈspleɪ bɔːrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Display board"?
The event details are posted on the display board outside. — Thông báo đã được dán trên panô ngoài trời.