The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ban quản lý khu kinh tế tiếng Anh là gì?

ban quản lý khu kinh tế tiếng Anh là management board of economic zones /ˈmænɪʤmənt bɔːd ɒv ˌiːkəˈnɒmɪk zəʊnz/. Ban quản lý khu kinh tế là tổ chức chịu trách nhiệm quản lý và điều phối hoạt động trong các khu kinh tế đặc biệt.

Hình minh hoạ "ban quản lý khu kinh tế" tiếng Anh là "management board of economic zones"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

management board of economic zones

Danh từ
/ˈmænɪʤmənt bɔːd ɒv ˌiːkəˈnɒmɪk zəʊnz/

Ví dụ câu với ban quản lý khu kinh tế / management board of economic zones

  1. 1

    The management board of economic zones oversees industrial development.

    Ban quản lý khu kinh tế giám sát sự phát triển công nghiệp.

  2. 2

    They reported to the management board of economic zones for project approvals.

    Họ báo cáo cho ban quản lý khu kinh tế để xin phê duyệt dự án.

Ghi chú dùng từ ban quản lý khu kinh tế

Ban quản lý khu kinh tế là cơ quan quản lý các khu kinh tế đặc biệt. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'economic development' (phát triển kinh tế), 'industrial zone' (khu công nghiệp), 'regulation' (quy định).

Video minh hoạ ban quản lý khu kinh tế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ban quản lý khu kinh tế

Câu hỏi thường gặp về "ban quản lý khu kinh tế"

Ban quản lý khu kinh tế tiếng Anh là gì?

Ban quản lý khu kinh tế tiếng Anh là "management board of economic zones" (danh từ), nghĩa là: Ban quản lý khu kinh tế là tổ chức chịu trách nhiệm quản lý và điều phối hoạt động trong các khu kinh tế đặc biệt.

"management board of economic zones" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"management board of economic zones" nghĩa tiếng Việt là "ban quản lý khu kinh tế". Ban quản lý khu kinh tế là cơ quan quản lý các khu kinh tế đặc biệt.

Phát âm "management board of economic zones" như thế nào?

"management board of economic zones" có phiên âm IPA /ˈmænɪʤmənt bɔːd ɒv ˌiːkəˈnɒmɪk zəʊnz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "management board of economic zones"?

Ban quản lý khu kinh tế giám sát sự phát triển công nghiệp. — The management board of economic zones oversees industrial development.