Tiếng Việt
Bàn dài tiếng Anh là gì?
bàn dài tiếng Anh là Long table /lɔːŋ ˈteɪbəl/. Bàn dài là loại bàn dài, thường dùng trong các buổi họp hoặc tiệc lớn, có thể chứa nhiều người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Long table
Ví dụ câu với bàn dài / Long table
- 1
Chúng tôi đã đặt một bàn dài cho buổi tiệc sinh nhật.
We reserved a long table for the birthday party.
- 2
Bàn dài trong phòng họp giúp mọi người dễ dàng trao đổi ý kiến.
The long table in the meeting room makes it easy for everyone to share ideas.
Ghi chú dùng từ bàn dài
Bàn dài là loại bàn dài dùng trong các sự kiện lớn. Các từ liên quan: bàn (table), họp (meeting), tiệc (party).
Video minh hoạ bàn dài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bàn dài
Câu hỏi thường gặp về "bàn dài"
Bàn dài tiếng Anh là gì?
Bàn dài tiếng Anh là "Long table" (danh từ), nghĩa là: Bàn dài là loại bàn dài, thường dùng trong các buổi họp hoặc tiệc lớn, có thể chứa nhiều người.
"Long table" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Long table" nghĩa tiếng Việt là "bàn dài". Bàn dài là loại bàn dài dùng trong các sự kiện lớn.
Phát âm "Long table" như thế nào?
"Long table" có phiên âm IPA /lɔːŋ ˈteɪbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Long table"?
We reserved a long table for the birthday party. — Chúng tôi đã đặt một bàn dài cho buổi tiệc sinh nhật.