Tiếng Việt
Bàn ren tiếng Anh là gì?
bàn ren tiếng Anh là Threading die /θrɛdɪŋ daɪ/. Dụng cụ dùng để tạo ren trên ống hoặc thanh kim loại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Threading die
Ví dụ câu với bàn ren / Threading die
- 1
Thợ cơ khí sử dụng bàn ren để cắt ren trên trục.
The mechanic used a threading die to cut threads on the shaft.
- 2
Bàn ren giúp tạo ren chính xác và nhanh chóng hơn.
The threading die helps create precise and quick threads.
Ghi chú dùng từ bàn ren
Bàn ren là dụng cụ trong gia công kim loại để tạo ren. Các thuật ngữ liên quan: 'thread' (ren), 'tap' (khoan ren), 'dies' (bàn ren).
Video minh hoạ bàn ren
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bàn ren
Câu hỏi thường gặp về "bàn ren"
Bàn ren tiếng Anh là gì?
Bàn ren tiếng Anh là "Threading die" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ dùng để tạo ren trên ống hoặc thanh kim loại.
"Threading die" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Threading die" nghĩa tiếng Việt là "bàn ren". Bàn ren là dụng cụ trong gia công kim loại để tạo ren.
Phát âm "Threading die" như thế nào?
"Threading die" có phiên âm IPA /θrɛdɪŋ daɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Threading die"?
The mechanic used a threading die to cut threads on the shaft. — Thợ cơ khí sử dụng bàn ren để cắt ren trên trục.