Tiếng Việt
Bàn tán tiếng Anh là gì?
bàn tán tiếng Anh là discuss /dəˈskəs/. Cuộc trò chuyện hoặc tranh luận về một chủ đề nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
discuss
Ví dụ câu với bàn tán / discuss
- 1
Chúng tôi đã bàn tán về kế hoạch du lịch cuối tuần.
We discussed the travel plans for the weekend.
- 2
Họ đã bàn tán về dự án mới trong cuộc họp.
They discussed the new project during the meeting.
Ghi chú dùng từ bàn tán
Bàn tán là hoạt động trao đổi ý kiến, thảo luận. Các từ liên quan: debate (tranh luận), dialogue (đối thoại), conversation (cuộc trò chuyện).
Video minh hoạ bàn tán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bàn tán
Câu hỏi thường gặp về "bàn tán"
Bàn tán tiếng Anh là gì?
Bàn tán tiếng Anh là "discuss" (danh từ), nghĩa là: Cuộc trò chuyện hoặc tranh luận về một chủ đề nào đó.
"discuss" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"discuss" nghĩa tiếng Việt là "bàn tán". Bàn tán là hoạt động trao đổi ý kiến, thảo luận.
Phát âm "discuss" như thế nào?
"discuss" có phiên âm IPA /dəˈskəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "discuss"?
We discussed the travel plans for the weekend. — Chúng tôi đã bàn tán về kế hoạch du lịch cuối tuần.