Tiếng Việt
Bàn thắng tiếng Anh là gì?
bàn thắng tiếng Anh là goal /gəʊl/. Điểm ghi được khi bóng đi vào khung thành trong môn thể thao bóng đá hoặc các môn thể thao khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
goal
Ví dụ câu với bàn thắng / goal
- 1
Anh ấy ghi bàn thắng quyết định trong trận chung kết.
He scored the winning goal in the final.
- 2
Bàn thắng của cô ấy giúp đội bóng thắng trận.
Her goal helped the team win the match.
Ghi chú dùng từ bàn thắng
Bàn thắng là điểm ghi được trong thể thao, đặc biệt trong bóng đá. Các từ liên quan: 'score' (ghi điểm), 'match' (trận đấu), 'football' (bóng đá).
Video minh hoạ bàn thắng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bàn thắng
Câu hỏi thường gặp về "bàn thắng"
Bàn thắng tiếng Anh là gì?
Bàn thắng tiếng Anh là "goal", nghĩa là: Điểm ghi được khi bóng đi vào khung thành trong môn thể thao bóng đá hoặc các môn thể thao khác.
"goal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"goal" nghĩa tiếng Việt là "bàn thắng". Bàn thắng là điểm ghi được trong thể thao, đặc biệt trong bóng đá.
Phát âm "goal" như thế nào?
"goal" có phiên âm IPA /gəʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "goal"?
He scored the winning goal in the final. — Anh ấy ghi bàn thắng quyết định trong trận chung kết.