Tiếng Việt
Bán thuộc địa tiếng Anh là gì?
bán thuộc địa tiếng Anh là semi-colony /ˈsɛmɪ ˈkɒləni/. Một quốc gia hoặc khu vực bị kiểm soát hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ bởi một quốc gia khác, nhưng không hoàn toàn thuộc địa của nó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
semi-colony
Ví dụ câu với bán thuộc địa / semi-colony
- 1
Vietnam was considered a semi-colony during the colonial period.
Vietnam was considered a semi-colony during the colonial period.
- 2
Many countries in Africa were semi-colonies before gaining independence.
Many countries in Africa were semi-colonies before gaining independence.
Ghi chú dùng từ bán thuộc địa
Bán thuộc địa là trạng thái của một quốc gia bị ảnh hưởng mạnh mẽ nhưng chưa hoàn toàn thuộc địa. Các thuật ngữ liên quan: thuộc địa (colony), độc lập (independence), ảnh hưởng (influence).
Video minh hoạ bán thuộc địa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bán thuộc địa
Câu hỏi thường gặp về "bán thuộc địa"
Bán thuộc địa tiếng Anh là gì?
Bán thuộc địa tiếng Anh là "semi-colony" (danh từ), nghĩa là: Một quốc gia hoặc khu vực bị kiểm soát hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ bởi một quốc gia khác, nhưng không hoàn toàn thuộc địa của nó.
"semi-colony" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"semi-colony" nghĩa tiếng Việt là "bán thuộc địa". Bán thuộc địa là trạng thái của một quốc gia bị ảnh hưởng mạnh mẽ nhưng chưa hoàn toàn thuộc địa.
Phát âm "semi-colony" như thế nào?
"semi-colony" có phiên âm IPA /ˈsɛmɪ ˈkɒləni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "semi-colony"?
Vietnam was considered a semi-colony during the colonial period. — Vietnam was considered a semi-colony during the colonial period.