Tiếng Việt
Đàn kiến tiếng Anh là gì?
đàn kiến tiếng Anh là ant colony /ænt ˈkɑləni/. Tập hợp các đàn kiến sống chung trong một tổ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ant colony
Ví dụ câu với đàn kiến / ant colony
- 1
Đàn kiến này rất lớn và hoạt động suốt ngày.
This ant colony is very large and active all day.
- 2
Chúng tôi quan sát đàn kiến xây tổ trong vườn.
We observed the ant colony building a nest in the garden.
Ghi chú dùng từ đàn kiến
Đàn kiến là tập hợp các kiến sống chung trong một tổ. Các từ liên quan gồm 'nest' (tổ), 'worker ants' (kiến thợ), 'queen ant' (kiến cái chúa).
Video minh hoạ đàn kiến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đàn kiến
Câu hỏi thường gặp về "đàn kiến"
Đàn kiến tiếng Anh là gì?
Đàn kiến tiếng Anh là "ant colony" (danh từ), nghĩa là: Tập hợp các đàn kiến sống chung trong một tổ.
"ant colony" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ant colony" nghĩa tiếng Việt là "đàn kiến". Đàn kiến là tập hợp các kiến sống chung trong một tổ.
Phát âm "ant colony" như thế nào?
"ant colony" có phiên âm IPA /ænt ˈkɑləni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ant colony"?
This ant colony is very large and active all day. — Đàn kiến này rất lớn và hoạt động suốt ngày.