Tiếng Việt
Thuộc địa tiếng Anh là gì?
Thuộc địa tiếng Anh là Colony /ˈkɒləni/. Khu vực đất đai thuộc quyền kiểm soát của một quốc gia khác, thường là do xâm chiếm hoặc thuộc địa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Colony
Ví dụ câu với Thuộc địa / Colony
- 1
Anh đã thành lập nhiều thuộc địa ở châu Phi.
Britain established many colonies in Africa.
- 2
Thuộc địa này đã trở thành một quốc gia độc lập.
This colony has become an independent country.
Ghi chú dùng từ Thuộc địa
Thuộc địa là nơi một quốc gia kiểm soát về chính trị và kinh tế. Các từ liên quan: colonization (sự thực dân hóa), colonist (người thực dân), colonial (thuộc địa).
Video minh hoạ Thuộc địa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thuộc địa
Câu hỏi thường gặp về "Thuộc địa"
Thuộc địa tiếng Anh là gì?
Thuộc địa tiếng Anh là "Colony" (danh từ), nghĩa là: Khu vực đất đai thuộc quyền kiểm soát của một quốc gia khác, thường là do xâm chiếm hoặc thuộc địa.
"Colony" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Colony" nghĩa tiếng Việt là "Thuộc địa". Thuộc địa là nơi một quốc gia kiểm soát về chính trị và kinh tế.
Phát âm "Colony" như thế nào?
"Colony" có phiên âm IPA /ˈkɒləni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Colony"?
Britain established many colonies in Africa. — Anh đã thành lập nhiều thuộc địa ở châu Phi.