The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bán tín bán nghi tiếng Anh là gì?

bán tín bán nghi tiếng Anh là half-believe, half-doubt /hæf bɪˈliːv, hæf daʊt/. Tin hoặc nghi ngờ một cách không chắc chắn, không hoàn toàn tin hoặc không hoàn toàn nghi ngờ.

Hình minh hoạ "bán tín bán nghi" tiếng Anh là "half-believe, half-doubt"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

half-believe, half-doubt

Cụm từ
/hæf bɪˈliːv, hæf daʊt/

Ví dụ câu với bán tín bán nghi / half-believe, half-doubt

  1. 1

    Anh ấy bán tín bán nghi về lời kể của bạn.

    He was half-believing, half-doubting the story.

  2. 2

    Cô ấy bán tín bán nghi về tính xác thực của tài liệu đó.

    She was half-believing, half-doubting the authenticity of the document.

Ghi chú dùng từ bán tín bán nghi

Thể hiện sự không chắc chắn trong niềm tin hoặc nghi ngờ. Các từ liên quan: 'tin tưởng' (trust), 'nghi ngờ' (doubt), 'hoài nghi' (suspicion).

Video minh hoạ bán tín bán nghi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bán tín bán nghi

Câu hỏi thường gặp về "bán tín bán nghi"

Bán tín bán nghi tiếng Anh là gì?

Bán tín bán nghi tiếng Anh là "half-believe, half-doubt" (cụm từ), nghĩa là: Tin hoặc nghi ngờ một cách không chắc chắn, không hoàn toàn tin hoặc không hoàn toàn nghi ngờ.

"half-believe, half-doubt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"half-believe, half-doubt" nghĩa tiếng Việt là "bán tín bán nghi". Thể hiện sự không chắc chắn trong niềm tin hoặc nghi ngờ.

Phát âm "half-believe, half-doubt" như thế nào?

"half-believe, half-doubt" có phiên âm IPA /hæf bɪˈliːv, hæf daʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "half-believe, half-doubt"?

He was half-believing, half-doubting the story. — Anh ấy bán tín bán nghi về lời kể của bạn.